TanroDictionary Sổ từ

tương can

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có quan hệ qua lại.unknown

Ví dụ

  1. Việc nọ tương can với việc kia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép