TanroDictionary Sổ từ

tạch

Việt
0

tạch là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Có âm thanh như tiếng pháo tép nổ; Bị thất bại khi làm một điều gì đó; (game online) Chết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có âm thanh như tiếng pháo tép nổ.tính từ いWiktionary
  2. Bị thất bại khi làm một điều gì đó.tính từ いWiktionary
  3. (game online) Chết.động từWiktionary