TanroDictionary Sổ từ

tạm trú

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở tạm một thời gian.động từ

Ví dụ

  1. Đăng kí tạm trú.

  2. Hộ khẩu tạm trú.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép