Nghĩa tiếng Việt
- Giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.động từ
Ví dụ
-
giống lúa tạp giao
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
giống lúa tạp giao
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép