Nghĩa tiếng Việt
- Bờ bên trái một con sông tính từ đầu nguồn trở xuống.danh từ
Tiếng Nhật
- 左岸さがんtả ngạn (sông)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép