Nghĩa tiếng Việt
- Đphg Con rái cá.danh từWiktionary
- Sưng lên, cương lên, có nhiều máu mủ tụ lại, làm cho đau nhức.động từWiktionary
- Khng. Phát đạt, gặp vận may trong làm ăn, cờ bạc, buôn bán.động từWiktionary
Ví dụ
-
Nhọt tấy lên .
-
Vết thương tấy mủ.
-
Đánh bạc tấy.
-
Buôn bán tấy.