TanroDictionary Sổ từ

tố nga

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hằng nga.danh từ
  2. Con gái đẹp.danh từ

Ví dụ

  1. Đầu lòng hai ả tố nga (Truyện Kiều)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép