Nghĩa tiếng Việt
- Hằng nga.danh từ
- Con gái đẹp.danh từ
Ví dụ
-
Đầu lòng hai ả tố nga (Truyện Kiều)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Đầu lòng hai ả tố nga (Truyện Kiều)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép