TanroDictionary Sổ từ

tổ ong

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngb. Có hình đều đặn sắp xếp liền nhau giống như tổ con ong.unknown

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Khăn mặt tổ ong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép