TanroDictionary Sổ từ

tủm tỉm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói cười chúm chím.adv

Ví dụ

  1. Tủm tỉm cười.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép