Nghĩa tiếng Việt
- Loài cây có hoa nhỏ màu hồng mọc thành chùm.danh từ
- Phép lấy số, tính theo các ngôi sao và đoán vận mệnh, theo mê tín.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép