TanroDictionary Sổ từ

ta đây

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thông tục) Tổ hợp biểu thị ý phê phán thái độ hợm mình, cho là chỉ có ta mới được thế, mới đáng thế.đại từ

Ví dụ

  1. tỏ vẻ ta đây

  2. lên mặt ta đây

  3. 朗𡎢渗󰣇𡴯頭 些低沛摱埃兜麻浪 娘陀別典些庒 𣷭沉淪垃朱平買催

  4. 些低拱固𠬠昆 𠸜𱺵裴儉奴群於京

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép