Nghĩa tiếng Việt
- Từ đồng nghĩa của tabby.danh từEN-VI Dict
- Đồng nghĩa của tabby.danh từWiktionary
Ví dụ
-
The phrase tabby cat means the same as tabby.
/ˈtæbi/
tabby cat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ đồng nghĩa của tabby; Đồng nghĩa của tabby.
The phrase tabby cat means the same as tabby.