TanroDictionary Sổ từ

tachycardia

/ˌtækɪˈkɑːrdiə/

Anh
0

tachycardia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She had tachycardia after the run.