/tæˈkɪɡrəfi/
tachygraphy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tốc ký.
Old students learned tachygraphi for fast notes.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm