TanroDictionary Sổ từ

taffeta

/ˈtæfɪtə/

Anh
0

taffeta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải mỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải mỏng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a light taffeta dress.