TanroDictionary Sổ từ

tail away

/tˈeɪl əwˈeɪ/

Anh
0

tail away là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trở nên im lặng hoặc không thể nghe thấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trở nên im lặng hoặc không thể nghe thấy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice tailed away when he was speaking about what he'd done wrong.