TanroDictionary Sổ từ

tail-coat

/ˈteɪlˈkoʊt/

Anh
0

tail-coat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo đuôi tôm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo đuôi tôm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a black tail-coat to the concert.