TanroDictionary Sổ từ

tail-stock

/ˈteɪlˈstɑːk/

Anh
0

tail-stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ụ sau (máy); ụ định tâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ụ sau (máy); ụ định tâm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The engineer adjusted the tail-stock carefully.