Nghĩa tiếng Việt
- nghỉ giải lao, nghỉ ngơi một látcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- rest for a short timecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 休憩する, 一休みするcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Let's take a break for ten minutes.
Nghỉ giải lao mười phút nhé.