Nghĩa tiếng Việt
- xem qua, nhìn thửcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- look at or examine brieflycụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 見てみる, ちょっと見るcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Can you take a look at my code?
Bạn xem qua code của tôi được không?