TanroDictionary Sổ từ

take apart

/tˈeɪk əpˈɑːt/

Anh
0

take apart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo rời một cái gì đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháo rời một cái gì đó.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She took the photocopier apart to see what had got stuck in it.