TanroDictionary Sổ từ

tali

/taːli/

Anh
0

tali là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của talus; Từ đồng nghĩa của marriage string; Đồng nghĩa của marriage string.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của talusdanh từEN-VI Dict
  2. Từ đồng nghĩa của marriage string.danh từEN-VI Dict
  3. Đồng nghĩa của marriage string.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. The tali were stacked neatly on the shelf.

  2. She tied the tali around the bundle.