TanroDictionary Sổ từ

tan hoang

Việt
0

tan hoang là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Tan nát, đổ vỡ hoàn toàn, gây cảm giác hoang vắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tan nát, đổ vỡ hoàn toàn, gây cảm giác hoang vắng.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Nhà cửa tan hoang.

  2. Làng bản tan hoang sau cơn bão.