TanroDictionary Sổ từ

tang chế

Việt
0

tang chế là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Phép tắc, quy tắc để tang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép tắc, quy tắc để tang.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Tang chế còn nhiều điều phiền phức.