Nghĩa tiếng Việt
- Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Tangeretin comes from citrus peel.
/ˈtæŋɡəətn/
tangeretin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.
Tangeretin comes from citrus peel.