TanroDictionary Sổ từ

tangeretin

/ˈtæŋɡəətn/

Anh
0

tangeretin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Tangeretin comes from citrus peel.