TanroDictionary Sổ từ

tangibles

/ˈtændʒəbəlz/

Anh
0

tangibles là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của cải vật chất; vật hữu hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của cải vật chất; vật hữu hình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The museum displayed old tangibles from the farm.