TanroDictionary Sổ từ

tanh tách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng kêu thanh, ngắn và giòn.unknown

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Đồng hồ chạy tanh tách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép