TanroDictionary Sổ từ

tankman

/ˈtæŋkmən/

Anh
0

tankman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (quân sự) Chiến sĩ lái xe tăng; lính xe tăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (quân sự) Chiến sĩ lái xe tăng; lính xe tăng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tankman checked the vehicle before dawn.