TanroDictionary Sổ từ

tantalize

/ˈtæntəˌlɑɪz/

Anh
0

tantalize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhử, hấp dẫn, trêu ngươi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhử, hấp dẫn, trêu ngươi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The smell of cookies tantalized the hungry child.