TanroDictionary Sổ từ

tao khang

Việt
0

tao khang là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Vợ lấy từ thuở còn nghèo hèn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vợ lấy từ thuở còn nghèo hèn.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Mặn tình cát lũy, nhạt tình tao khang (Truyện Kiều)