TanroDictionary Sổ từ

tar-sealed

/ˈtɑːrˈsild/

Anh
0

tar-sealed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rải đá giăm trộn hắc ín.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rải đá giăm trộn hắc ín.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tar-sealed road shone after the storm.