TanroDictionary Sổ từ

tardigrade

/ˈtɑːrdəˌɡreɪd/

Anh
0

tardigrade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đi chậm, (thuộc) loài đi chậm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi chậm, (thuộc) loài đi chậm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tardigrade moved with slow grace.