TanroDictionary Sổ từ

tarragon

/ˈtærəɡən/

Anh
0

tarragon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây ngải giấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây ngải giấm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added tarragon to the soup.