TanroDictionary Sổ từ

tartlet

/ˈtɑːrtlət/

Anh
0

tartlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh nhân hoa quả nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh nhân hoa quả nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She made a small tartlet for tea.