TanroDictionary Sổ từ

tathāgata

/tæθəˈɡɑːtə/

Anh
0

tathāgata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của tathagata.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của tathagata.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tathāgata was useful in class.