TanroDictionary Sổ từ

tathagata

/təˈtɑːɡətə/

Anh
0

tathagata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như Lai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với Lai: Gấudanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book describes the tathagata as wise.