TanroDictionary Sổ từ

tax-collector

/ˈtækskəˈlɛktɜː/

Anh
0

tax-collector là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người thu thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người thu thuế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tax-collector visited our shop this morning.