TanroDictionary Sổ từ

tax-dodger

/ˈtæksˈdɑːdʒɜː/

Anh
0

tax-dodger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người trốn thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người trốn thuế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tax-dodger hid his income from the office.