TanroDictionary Sổ từ

tax-exempt

/ˌtæksɪɡˈzɛmt/

Anh
0

tax-exempt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được miễn thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được miễn thuế.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These gifts are tax-exempt under the rules.