/ˌtæksɪɡˈzɛmt/
tax-exempt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được miễn thuế.
These gifts are tax-exempt under the rules.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm