TanroDictionary Sổ từ

taxability

/ˌtæksəˈbɪlɪti/

Anh
0

taxability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất có thể đánh thuế được; Tính chất có thể quy tội, tính chất có thể chê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất có thể đánh thuế được.danh từEN-VI Dict
  2. Tính chất có thể quy tội, tính chất có thể chê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the taxability on the desk.

  2. Her harsh comment showed clear taxabiliti.