Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của taxđộng từEN-VI Dict
- Số nhiều của taxdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của taxđộng từWiktionary
- Số nhiều của taxisdanh từWiktionary
Ví dụ
-
He taxes the imported goods.