TanroDictionary Sổ từ

taximeter

/ˈtæksiˌmitɜː/

Anh
0

taximeter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The taximeter showed a higher fare.