TanroDictionary Sổ từ

taxing-master

/ˈtæksinˈmæstɜː/

Anh
0

taxing-master là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viên chức xác định chi phí tố tụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viên chức xác định chi phí tố tụng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The taxing-master checked the court costs.