TanroDictionary Sổ từ

taxpayer

/ˈtækspeɪə(r)/

Anh
0

taxpayer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đóng thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đóng thuế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Every taxpayer wants clear and fair rules.