/ˈtækspeɪə(r)/
taxpayer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đóng thuế.
Every taxpayer wants clear and fair rules.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm