Nghĩa tiếng Việt
- Người hay tìm và hưởng những thú vui hư hỏng.danh từ
Tiếng Nhật
- プレイボーイtay chơi, playboy
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép