TanroDictionary Sổ từ

tea-chest

/ˈtiˈtʃɛst/

Anh
0

tea-chest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thùng trà (hòm gỗ nhẹ, lót kim loại đựng chè để xuất khẩu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng trà (hòm gỗ nhẹ, lót kim loại đựng chè để xuất khẩu).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tea-chest was packed for travel.