TanroDictionary Sổ từ

tea-cloth

/ˈtiˈklɔθ/

Anh
0

tea-cloth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà; Khăn lau ấm tách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà.danh từEN-VI Dict
  2. Khăn lau ấm tách.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tea-cloth was clean and bright.

  2. He used a tea-cloth to dry the cups.