TanroDictionary Sổ từ

templet

/ˈtɛmplɪt/

Anh
0

templet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mẫu, dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mẫu, dưỡng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Use a templet to cut the shape.