TanroDictionary Sổ từ

tennis-court

/ˈtɛnəsˈkɔrt/

Anh
0

tennis-court là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sân quần vợt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sân quần vợt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tennis-court was dry after lunch.