TanroDictionary Sổ từ

tentaculum

/ˌtentəˈkjuːələ/

Anh
0

tentaculum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem tentacle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem tentacledanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry tentaculum points to tentacle.